词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nâng cao năng lực” (1)

nâng cao năng lực
英语 短语enhance capability
我的单词本
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.

swap_horiz 相关词“nâng cao năng lực” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nâng cao năng lực” (3)

Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.